Chia sẻ tư vấn skincare, kinh nghiệm skincare từ các chuyên gia
Kết quả 106 - 120 trên tổng số 229
3-4
Zinc Sulfate
Hợp chất hóa học phát sinh từ sự phản ứng của kẽm với axit sulfuric. Có rất ít nghiên cứu cho thấy chất này có lợi cho da. Các thông tin hiện tại cho thấy nó có thể là một chất kích ứng với da khi sử dụng với nồng độ lớn. Một lượng nhỏ kẽm sunphat đôi khi được sử dụng trong các treatment vitamin C nồng độ cao để ổn định vitamin C (thường thấy trong danh sách thành phần như axit ascorbic). Trong những trường hợp này, kẽm sulfat dường như không kích ứng da.
Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da nhạy cảm Sulfate Sulfate Kháng khuẩn Kháng khuẩn
1
Cera Microcristallina/Microcrystalline Wax
Còn được gọi là Sáp vi tinh thể, đây là loại sáp đặc biệt được sản xuất từ dầu khoáng. Nó được sử dụng trong mỹ phẩm như chất làm dính sản phẩm lên da, chất kết dính và chất dưỡng ẩm, và thường được coi là một sự thay thế cho sáp parafin. Wax tinh thể được xem là thành phần an toàn và phụ gia trong mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp. Nhóm Công tác Môi trường (EWG) đánh giá sáp vi tinh thể 99% an toàn và CIR phê duyệt việc sử dụng loại sáp này. Không có nghiên cứu nào cho thấy việc báo cáo bất kỳ phản ứng phụ hoặc nguy hiểm tiêu cực nào khi sử dụng các sản$1phẩm có chứa sáp vi tinh thể.
Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm
1
Magnesium Stearate
Được sử dụng làm chất tăng cường kết cấu mỹ phẩm.
2
Copper Sulfate
Có tác dụng làm dịu da, nhưng không có nghiên cứu nào cho thấy chất này có tác dụng khi sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.
1
Beeswax (Cera Alba)
Sáp ong là một loại sáp tự nhiên được sản xuất bởi ong mật, chủ yếu bao gồm hydrocarbons, alkanes, axit béo, cồn béo và axit béo tự do. Nó cũng chứa hàm lượng este và paraffin cacbon cao. Dùng làm chất nhũ hoá hoặc chất làm dày kết cấu sản phẩm cho kem dưỡng, son môi dưỡng ẩm. Việc bổ sung sáp ong vào các sản phẩm chăm sóc da có thể giúp củng cố hàng rào bảo vệ của da.
1
Aluminum Stearate
Hoạt động như một chất làm dày kết cấu và giúp ổn định sản phẩm.
1
Aluminum Sucrose Octasulfate
Aluminum Sucrose Octasulfate được xem là một chất khá an toàn (mặc dù có khả năng gây độc tính nhưng khá thấp) và được sử dụng với mục đích điều hòa da
1-3
Peg-22/Dodecyl Glycol Copolymer
Trong mỹ phẩm, Peg-22/Dodecyl Glycol Copolymer được sử dụng như một chất nhũ hóa và chất ổn định. Có khá ít thông tin về thành phần này cho nên độ an toàn.
1
Polyglyceryl-2 Sesquiisostearate
Là một chất nhũ hóa trong sản phẩm và được xem là an toàn nếu dùng với nồng độ thấp
1
Hydrogenated Vegetable Oil
Dầu thực vật (Vegetable Oil) là một loại dầu có nguồn gốc thực vật bao gồm chủ yếu là chất béo trung tính của axit béo. Việc bổ sung các nguyên tử hydro vào Dầu thực vật tạo nên Hydrogenated Vegetable Oil, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, làm sạch, trang điểm mắt, nước hoa, các sản phẩm trang điểm mặt khác và cả kem chống nắng.
Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm
1-4
Paraffinum Liquidum
Dầu không màu, không mùi có nguồn gốc từ dầu khoáng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm.Mặc dù liên quan đến dầu khoáng với dầu mỏ và lời đồn rằng chúng không tốt cho làn da, hãy nhớ rằng dầu khoáng là một thành phần tự nhiên có nguồn gốc từ trái đất. Một khi được tinh lọc trở thành dầu khoáng USP (dầu khoáng mỹ phẩm và dược phẩm), nó không giống với dầu mỏ ban đầu và không phải là nguồn gây ô nhiễm. Dầu khoáng mỹ phẩm được coi là các thành phần dưỡng ẩm an toàn nhất và không nhạy cảm nhất từng được tìm thấy. Dầu khoáng được biết là có hiệu quả trong việc dưỡng da và cũng là một trong những thành phần dưỡng ẩm hiệu quả nhất. Nó hoàn toàn an toàn, nhẹ nhàng, không kích ứng, và hoàn toàn có lợi cho da.
Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm
1
Caprylic/Capric Triglyceride
Caprylic hay Capric Triglyceride là một trieste hỗn hợp có nguồn gốc từ dầu dừa và glycerin. Hoạt chất chứa lượng axit béo cao để giúp giữ ẩm bề mặt da. Caprylic/capric triglyceride có đặc tính dưỡng ẩm củng cố lượng nước trong da. Caprica/capric triglyceride cũng có tính năng như một chất tạo độ trượt cho mỹ phẩm. Nó thường được kết hợp với dimethicone PEG/PPG để tạo ra công thức nhũ tương như ý muốn, cho phép các sản phẩm dễ bôi lên da, kết cấu mượt hơn.
1-3
Polysorbate 20
Thuật ngữ được sử dụng để mô tả một loạt các thành phần giúp các thành phần khác dễ dàng trượt trên da và thâm nhập vào da. Chất bôi trơn cũng có tính chất giữ ẩm. Các chất bôi trơn bao gồm butylen glycol, glycerin, polysorbates, và propylen glycol. Chúng là những chất cơ bản trong thế giới chăm sóc da. Nhóm rất nhiều thành phần (bao gồm polysorbate 20) thường được lấy từ axit lauric, có nguồn gốc từ dừa. Polysorbates chức năng như chất nhũ hóa/làm dầy kết cấu và cũng có các thuộc tính làm sạch bề mặt nhẹ; Polysorbates được coi là không độc hại và an toàn khi được sử dụng với nồng độ trong mỹ phẩm
1
PEG/PPG-18/18 dimethicone
PEG/​PPG-18/​18 Dimethicone là một chất nhũ hóa silicone giúp tạo nước trong emulsion chứa silicone.
1
Polybutene
Polyme tổng hợp có nguồn gốc từ dầu khoáng và được sử dụng làm chất làm đặc và chất bôi trơn. Cơ sở dữ liệu Mỹ phẩm cho thấy Polybutene là một thành phần nguy hiểm thấp và rất ít ghi nhận được trường hợp kích ứng da hay mắt hoặc phổi. FDA và CIR đã chấp thuận sử dụng
Kết quả 106 - 120 trên tổng số 229