Chia sẻ tư vấn skincare, kinh nghiệm skincare từ các chuyên gia
Kết quả 91 - 105 trên tổng số 229
1
Gotu Kola
Còn được gọi là Indian pennywort. Centella asiatica có chứa hàm lượng flavonoid cao, steroid triterpenic, axit amin và đường. Các thành phần này có nhiều lợi ích cho da như chống lão hóa, giữ ẩm và làm dịu da. Centella asiatica nổi tiếng vì chứa madecassoside, một thành phần chăm sóc da còn được gọi là gota kola. Lợi ích của gotu kola là chống lão hóa mạnh mẽ do khả năng tự bảo vệ các phân tử da khỏi sự phân hủy. Kết quả là các sản phẩm chứa Centella asiatica có thể kéo dài vẻ ngoài trẻ trung của da. Việc sử dụng các sản phẩm Centella asiatica bôi ngoài da cũng có thể giúp tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da, cải thiện độ ẩm giữ trong da và làm dịu da.
Làm dịu Làm dịu
1
Asiatic Acid
Một trong những thành phần hoạt tính sinh học của Gotu Kola. Nó kém nổi bật hơn một chút so với thành phần chị em của nó, Asiaticoside, nhưng các nghiên cứu trong ống nghiệm (sản xuất trong phòng thí nghiệm) cho thấy Asiatic Acid cũng kích thích GAGs (glycosaminoglycans - polysacarit là một phần của chất lỏng giữa các tế bào da của chúng ta) cũng như sản xuất tổng hợp collagen I. Bên cạnh đó, nó cũng có tính chất dưỡng ẩm và chữa lành vết thương.
Phục hồi tổn thương Phục hồi tổn thương
1
Centella Asiatica (Gotu Kola) Stem Cell Culture
Centella asiatica có chứa hàm lượng flavonoid cao, steroid triterpenic, axit amin và sugar. Thành phần này có nhiều lợi ích cho da như chống lão hóa, giữ ẩm và làm dịu da. Centella asiatica chứa madecassoside, một thành phần chăm sóc da còn được gọi là gota kola. Lợi ích của gotu kola mang lại lợi ích chống lão hóa mạnh mẽ do khả năng bảo vệ các phân tử da. Kết quả là các sản phẩm có chứa Centella asiatica có tác dụng kéo dài vẻ ngoài trẻ trung. Việc sử dụng các sản phẩm Centella asiatica ngoài da cũng có thể giúp tăng cường chức năng hàng rào của da. Điều này cải thiện độ ẩm trong da, có thể cộng hưởng gây ra hiệu ứng làm dịu da.
Chống lão hóa Chống lão hóa Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm Làm dịu Làm dịu
8
Vitis Vinifera (Grape) Vine Extract
Là chiết xuất từ hạt Vitis vinifera (nho; một loài thực vật có hoa thuộc chi Nho trong họ Nho); trong mỹ phẩm có tác dụng kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống nắng.
Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da nhạy cảm
1
Laminaria Ochroleuca Extract
Laminaria Ochroleuca Extract còn được gọi là rong biển nâu. Khi thoa lên da, nó giúp làm dịu và, giống như tất cả các dạng rong biển, nó có tính chất giữ nước cho da.
Làm dịu Làm dịu
1
Rhamnose
Rhamnose là một loại đường deoxy tự nhiên có nguồn gốc từ các loài thực vật như Buckthorn và cây birch. Trong chăm sóc da, việc sử dụng rhamnose để hình thành chất rhamnolipids. Rhamnolipids bao gồm từ một đến hai phân tử rhamnose, liên kết với một số phân tử axit béo hydroxyl. Sự kết hợp của các thành phần hóa học này cho phép rhamnolipids để làm chất nhũ hoá tốt. Khi thêm vào các công thức chăm sóc da, rhamnolipids hoạt động như các chất làm sạch bề mặt, giúp giảm sức căng bề mặt của một số chất lỏng. Điều này cho phép các thành phần có độ hòa tan khác nhau được kết hợp với nhau với sự ổn định tốt hơn. Kết quả là các sản phẩm mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân có thể đạt được kết cấu mong muốn.
Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm
1
Xylitol
Xylitol là một chất cồn đường được sử dụng như là một chất thay thế cho đường trong hương vị của nhiều loại kem đánh răng. Xylitol được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại quả mọng, vỏ ngô, yến mạch, và nấm, và được cho là hầu như ngọt tương tự sucrose, nhưng chỉ với 2/3 lượng calo so với sucrose, theo Wikipedia, Xylitol được sử dụng trong mỹ phẩm không chỉ làm chất tạo vị và giảm mảng bám - mà còn là chất hút ẩm trong các công thức khác. Được cho là giúp cho da giữ được độ ẩm tự nhiên và tăng cường lượng axit hyaluronic, một giúp sản sinh collagen tự nhiên. Xylitol cũng được cho là cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da và tăng tổng hợp ceramide (hợp chất cấp nước tự nhiên cho da). Xylitol được FDA chấp thuận sử dụng trong mỹ phẩm.
1
Mannitol
Mannitol là một loại rượu hexahydric.Hyaluronic acid + mannitol có hiệu quả cho quá trình hydrat hóa da
2-4
Polyacrylamide
Polyacrylamide khi khô tạo thành lớp phủ mỏng trên da, tóc hoặc móng. Khi sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc, Polyacrylamide giúp tóc giữ nếp. Nó cũng có thể được tìm thấy trong các sản phẩm chống nắng để giúp duy trì kem chống nắng trên da sau khi ngâm trong nước. Hạt Polyacrylamide có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) cho phép Polyacrylamide (với nồng độ ít hơn 0.2% acrylamide monomer) được sử dụng như là một chất tạo màng.
1
Octyldodecanol
Nó thường được sử dụng như là một chất tăng cường kết cấu trong sản phẩm dưỡng ẩm và các sản phẩm dưỡng môi nhờ tính chất bôi trơn và giữ ẩm.
Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm
1
Fructooligosaccharides
Fructooligosaccharides xuất hiện tự nhiên trong nhiều loại thực vật, bao gồm: chuối, hành tây, Atiso,…Nó được biết đến như một chất xơ hòa tan, thường được dùng trong dược phẩm như một chất giúp điều trị các vấn đề về đường ruột. Trong thực phẩm, Fructooligosaccharides được dùng như một chất phụ gia tạo vị ngọt.
1
Ethylhexyl Palmitate
Có chức năng như một chất dưỡng ẩm và làm dày kết cấu. Không có nghiên cứu nào cho thấy thành phần này gây vấn đề cho da. Chất này có thể là chất nhân tạo, chiết xuất từ thực vật, hoặc có nguồn gốc từ động vật.
Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm
1
Mineral Oil
Nó ngăn cản sự hô hấp và thải độc trên da, gây mụn. Ngoài ra, nó còn ngăn cản sự sinh sôi của tế bào, khiến da nhanh lão hoá
Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm
1
Propylene Glycol
Trong mỹ phẩm, propylene glycol được sử dụng với số lượng nhỏ để giữ cho sản phẩm không bị nóng chảy hoặc bị đông. Nó cũng giúp các thành phần hoạt tính xâm nhập vào da. Nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm không phải là một mối quan ngại.
2-6
Zinc Oxide
Khoáng chất đất trơ được sử dụng làm chất làm dày kết cấu và thành phần chống nắng trong mỹ phẩm. Cùng với titanium dioxide, oxit kẽm được coi là không có nguy cơ gây kích ứng da. Khi dùng để chống nắng, nó có hiệu quả trong việc bảo vệ da chống tia UVA và UVB. Oxit kẽm đôi khi cũng được sử dụng trong trang điểm để tạo độ mờ cho các sản phẩm như kem nền, đặc biệt là trong phấn.
Chống tia UV Chống tia UV Kháng khuẩn Kháng khuẩn
Kết quả 91 - 105 trên tổng số 229