Chia sẻ tư vấn skincare, kinh nghiệm skincare từ các chuyên gia
Kết quả 121 - 135 trên tổng số 229
1
C30-45 Alkyl Dimethicone
Hiện có khá ít thông tin về thành phần này trong mỹ phẩm. Theo INCIDecoder, đây là một loại sáp silicon có chức năng như một chất làm đặc, đồng thời mang lại độ nhờn và cảm giác mượt mà khi sử dụng trên da. Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của C30-45 Alkyl Dimethicone đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được xếp mức 1 trên thang điểm 10 của EWG (trong đó 1 là thấp nhất, 10 là cao nhất về mức độ nguy hại)
1
Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
là một phân tử chống oxy hóa được sử dụng với lượng nhỏ (dưới 0,8%) để giúp sản phẩm giữ được màu lâu hơn. Đặc biệt hơn, nó rất tốt trong việc ngăn ngừa sự đổi màu hoặc các dạng thoái hóa do oxy hóa khác. Nó là một giải pháp thay thế hợp thời cho chất ổn định và chống oxy hóa tổng hợp
1
Polyglyceryl-4 isostearate
Este của axit isostearic và polyglycerin-4 có chức năng như chất dưỡng ẩm và cũng có thể là một chất làm sạch bề mặt.
1
Acetylated glycol stearate
Được sử dụng làm chất dưỡng ẩm và làm dày kết cấu trong mỹ phẩm.
1
Capryloyl glycine
Thành phần được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân vì mùi hương trung tính (hơi ngọt), màu trung tính, độ ổn định hóa học tuyệt vời và thời gian sử dụng lâu dài. Cụ thể, caprylyl glycol có chức năng như một chất điều hòa da và chất giữ ẩm.
2
Copper gluconate
Gluconat đồng là một thành phần chống lão hóa có tiềm năng thú vị, nhưng chất này không phải là một trong những chất được nghiên cứu nhiều khi thoa lên da.
1
Magnesium sulfate
Magnesium Sulfate là một loại muối vô cơ được tìm thấy trong khoáng sản epsomite và thường được gọi là muối Epsom. Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Magnesium Sulfate được sử dụng ở nồng độ lên tới 11% và 25%. Magie sulfat có chức năng như một chất tẩy da chết tự nhiên, chất độn và chất chống viêm.
Sulfate Sulfate
1
Aluminum hydroxide
Aluminum Hydroxide hoạt động như một chất bảo vệ da và làm mờ trong mỹ phẩm. Nó được sử dụng trong các sản phẩm nền, son môi và kem dưỡng ẩm. Nhiều loại kem chống nắng sử dụng Aluminum Hydroxide như là lớp phủ cho Titanium Dioxide, ngăn chặn tình trạng vón cục và giúp thành phần chống nắng này được tản đều trên da. Aluminum Hydroxide cũng giúp hình thành một lớp khúc xạ giúp phản xạ tia UV. Do Clo trong nước hồ bơi có khả năng làm tan lớp phủ này dần dần, nên bạn cần bôi lại kem chống nắng sau khi vùng vẫy trong hồ bơi vào kì nghỉ nhé.
1-2
Silica
Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, ... Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.
Tốt cho da dầu Tốt cho da dầu
2
Manganese gluconate
Mặc dù manganese đóng một vai trò quan trọng trong cơ thể, nhưng không có bằng chứng cho thấy nó có ích cho da, mặc dù nó có thể hoạt động như một chất chống oxy hoá.
1
Madecassoside
Một trong bốn hợp chất hoạt tính sinh học chính trong chiết xuất thực vật Centella asiatica. Một nghiên cứu mù đôi cho thấy ngay cả một lượng nhỏ hợp chất này (0,1%) kết hợp với vitamin C có lợi ích chống oxy hoá khi thoa lên da, và có lợi ích chống oxy hoá. Các nghiên cứu cũng chỉ ra nó không gây kích ứng và có thể giúp tái tạo lại bề mặt của da.
Tốt cho da nhạy cảm Tốt cho da nhạy cảm Làm dịu Làm dịu
3
Zinc Gluconate
Kẽm gluconate có nhiều khả năng kỳ diệu: nó có khả năng kháng khuẩn (bao gồm vi khuẩn P. acnes gây mụn) và điều tiết bã nhờn (chất ức chế 5α-reductase), rất tốt cho các loại da bị mụn. Nó cũng kích thích các hệ thống enzym chống oxy hóa (chủ yếu là superoxide dismutase) và có khả năng chữa lành vết thương tốt, hoạt động chủ yếu trong giai đoạn tăng sinh đầu tiên. Chính lẽ đó, nó sẽ là một thành phần tuyệt vời cho các loại da cần chữa lành và làm dịu.
Điều trị mụn Điều trị mụn Kháng khuẩn Kháng khuẩn
1
Trihydroxystearin
Là triester của Glycerin và Hydroxystearic Acid. Trihydroxystearin thường được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da tay, cơ thể. Nó cũng được sử dụng trong các chế phẩm trang điểm bao gồm trang điểm mắt, phấn má hồng, phấn phủ mặt, phấn nền và son môi.Tác dụng làm tăng độ dày của lipid (dầu) trong mỹ phẩm hình thành lớp rào trên bề mặt giúp làm chậm quá trình mất nước của da.
Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm
3
Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
Silicone có chức năng như một chất dưỡng da và chất nhũ hoá. Các loại silicone được sử dụng trong mỹ phẩm được nghiên cứu khoa học ủng hộ và được xem là an toàn cho người tiêu dùng. Những loại silicone mỹ phẩm này là những thành phần hiệu quả, trơ và linh hoạt có lợi cho da và tóc theo nhiều cách.
Silicon Silicon Làm dịu Làm dịu
2
Aluminum starch octenylsuccinate
Aluminum Starch Octenylsuccinate là muối nhôm thu được từ phản ứng của octenylsuccinic anhydride với tinh bột. Có dạng bột trắng và hoạt động như một chất chống "cakey" (hiện tượng lớp nền trang điểm trên da bị vón lởm nhởm không tan vào da), và kiềm dầu. Nó giúp sản phẩm dễ tan vào da, lâu trôi hơn và tạo nên một lớp nền mịn như nhung.
Kết quả 121 - 135 trên tổng số 229