Chia sẻ tư vấn skincare, kinh nghiệm skincare từ các chuyên gia
Kết quả 181 - 195 trên tổng số 229
1
Magnesium Aluminum Silicate
Magnesium Aluminum Silicate có chức năng như một chất làm tăng độ nhớt, chất hấp thụ, chất chống ăn mòn, chất làm mờ và chất ổn định nhũ tương. chất này được coi là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân
1
Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate
Sodium Hydroxypropyl Starch Phosphate là một muối natri của 2-hydroxypropyl etherDistarch Phosphate, có nguồn gốc tự nhiên được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp vì vai trò là một chất làm dầy sản phẩm, kiểm soát độ nhớt và mài mòn. (Giống tính chất của tẩy tế bào chết bằng phương pháp vật lý)
1
Potassium cetyl phosphate
Potassium cetyl phosphate là muối kali của hỗn hợp phức hợp este được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất hoạt động bề mặt và chất nhũ hóa.
7
Ceteareth-6 Olivate
Là một chất ổn định kết cấu sản phẩm với tính chất nhẹ, mượt của nó được sử dụng để tạo ra các kem dưỡng ẩm và các sản phẩm dưỡng ẩm tương tự, với khả năng được hấp thụ nhanh chóng và không để lại cảm giác bóng nhờn, thành phần này giúp sản phẩm dưỡng da của bạn mang lại vẻ thẩm mỹ cao hơn. Triết xuất thường có nguồn gốc thực vật, nhưng cũng có thể là tổng hợp hoặc có nguồn gốc động vật.
1
Olea Europaea Fruit Oil
Chiết xuất từ Oliu có rất nhiều công dụng trong việc chăm sóc sức khỏe cũng như chăm sóc sắc đẹp của người sử dụng và được coi là loại mỹ phẩm thiên nhiên an toàn, lành tính. Trong dầu Oliu có các acid béo rất tốt cho da: oleic, palmitic và linolicic acid Oleic. Tác dụng chống oxi hóa cho da, chống lại những tác động có thể nhìn thấy được của ô nhiễm và làm dịu các dấu hiệu của ánh nắng mặt trời bị hư hại, da bình thường và da khô đều dùng tốt, ít có khả năng gây kích ứng.
Chống oxi hóa Chống oxi hóa
1-2
Glycerol
Glycerin tác dụng như một dưỡng chất giúp phục hồi, cân bằng và cấp ẩm cho da. Giúp bảo vệ da khô và làm cho da luôn giữ được độ ẩm. Tuy nhiên, Glycerin được sử dụng nhiều nhất không phải do đặc tính giữ ẩm mà là một chất làm mềm giúp da săn chắc, mềm mại và tăng độ đàn hồi cho làn da.
Tốt cho da khô Tốt cho da khô Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm
1-3
Aloe Barbadensis Leaf Juice
Thành phần này là nước từ nha đam (Đây là loại cây được sử dụng phổ biến từ xưa đến nay có mặt hầu hết trong các sản phẩm chăm sóc da) có tác dụng làm trắng và dưỡng ẩm da. Đặc biệt còn có tính chất kháng khuẩn và chống viêm, nó có thể đẩy nhanh sự hóa những vết thương và làm dịu da khi bị cháy nắng.
Tốt cho da khô Tốt cho da khô Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm Làm dịu Làm dịu
1
Genistein
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thoa genistein ngoài da có một số lợi ích cho da, bao gồm chống oxy hoá và làm dịu da.
Làm dịu Làm dịu
1
Carnosine
Carnosine hoạt động như một tác nhân chống lão hóa. nó có tính chất làm dịu da và chống oxy hóa.
Chống oxi hóa Chống oxi hóa
1
Epigallocatechin Gallate
Epigallocatechin Gallete có triết xuất từ trà xanh có thể ngăn ngừa ung thư da và có khả năng chống oxy hóa và giúp giảm căng thẳng, viêm sưng cực tốt.
1
Coenzyme Q10
Co-Enzyme CoQ10 thường được biết đến với tên gọi là co-enzyme Q hoặc ubiquinone, nó có mặt khắp nơi trong cơ thể sống của động vật. Một trong những chức năng chính của nó là vai trò sản xuất ATP (năng lượng được sử dụng bởi các tế bào). CoQ10 cung cấp cho da với nồng độ cao các chất chống oxy hoá, là điều cần thiết trong việc giúp duy trì vẻ đẹp của làn da. CoQ10 có thể không chỉ cung cấp các lợi ích chống lão hóa mà còn làm dịu da.
1
Boerhavia Diffusa Root Extract
Loại cây này có khả năng làm dịu da hiệu quả. Cũng như các loại chiết xuất thực vật khác. Boerhavia diffusa cũng có tính chống oxy hóa.
1
Ascorbyl Glucoside
Một dạng dẫn xuất ổn định của vitamin C kết hợp với glucose. Chất này có chức năng chống oxy và kết hợp rất hiệu quả với các chất dưỡng da và chống oxy hóa khác để bảo vệ các yếu tố giúp da mịn, sáng và khỏe mạnh.
1
Acetyl Glucosamine
Acetyl glucosamine có chức năng như một thành phần chăm sóc da chống lão hóa dựa trên khả năng bổ sung axit hyaluronic. Axit hyaluronic là một phân tử quan trọng liên quan đến việc duy trì hydrat hóa da với khả năng giữ tới 1.000 lần trọng lượng của nó trong nước. Từ đó mà làn da vẫn giữ được sự săn chắc, khả năng phục hồi và sự dẻo dai nhờ vào nguồn cung cấp axit hyaluronic phong phú và hàm lượng nước cao
1
Dipotassium Glycyrrhizate
Dipotassium glycyrrhizate (DPG) là muối kali của acid glycyrrhizic (glycyrrhizin) – thành phần chính trong chiết xuất rễ cây cam thảo Glycyrrhiza glabra. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Đối với da có tác dụng cải thiện tình trạng da khô, hư tổn, giảm bong tróc, phục hồi sự mềm mại, làm dịu da và giảm viêm.
Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm
Kết quả 181 - 195 trên tổng số 229