Chia sẻ tư vấn skincare, kinh nghiệm skincare từ các chuyên gia
Kết quả 151 - 165 trên tổng số 229
3
Citral
Nhóm chất lỏng chủ yếu từ thực vật và được sử dụng trong mỹ phẩm làm hương liệu. Các thành phần này thường bao gồm hỗn hợp rượu, xeton, phenol, linalool, borneol, terpenes, camphor, pinene, axit, ete, aldehyde, citral và sulfur, tất cả đều cực kỳ kích ứng đến da. Tinh dầu hương liệu cũng mang lại lợi ích cho da, đặc biệt là$1chống oxy hoá, nhưng có các thành phần khác, bao gồm nhiều thành phần tự nhiên, mang lại những lợi ích tương tự mà không có nguy cơ kích ứng da trầm trọng
2
Cymbopogon Flexuosus Oil
Là tinh dầu được chưng cất từ Cymbopogon flexuosus (sả, còn gọi là sả dịu, hay sả chanh; một loài thực vật thuộc chi Sả trong họ Hòa thảo); có thành phần chính là citral, có tác dụng chống viêm, đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hóa, kháng nấm ở cả tế bào động vật và người. Ngoài lợi ích trên, trong mỹ phẩm, Cymbopogon flexuosus oil còn được dùng như một loại hương liệu, tạo mùi cho sản phẩm. Do đó, vẫn có trường hợp da bị kích ứng khi dùng sản phẩm có thành phần này, tốt nhất nên thử sản phẩm trên vùng da nhỏ để xem có bị kích ứng hay không.
3
Linalool
Thành phần hương liệu của hoa oải hương và rau mùi có thể là chất kích ứng da. Linalool có chức năng như một thành phần tạo hương thơm trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Trên thực tế, linalool được sử dụng để tạo mùi hương trong 60% đến 80% các sản phẩm vệ sinh thơm và chất tẩy rửa bao gồm xà phòng, chất tẩy rửa, dầu gội và kem dưỡng da. Chất này là một thành phần nhạy cảm đối với một số da nhạy cảm.
Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da nhạy cảm
1
Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate
Hay còn được biết đến với tên gọi Syn-Hycan – một tripeptit tổng hợp nhỏ, gồm ba axit amin có trọng lượng phân tử để xâm nhập vào da. Đây là một chất dưỡng da đã được chứng minh là có hoạt tính sinh học bằng cách thúc đẩy sản xuất hyauronan (HA). Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2
Melaleuca Viridiflora Leaf Oil
Là tinh dầu được chưng cất từ lá Melaleuca viridiflora (một loài thực vật có hoa thuộc chi Tràm trong họ Đào kim nương). Tác dụng kích thích tái tạo tế bào để giảm sự xuất hiện của sẹo mụn, mụn và các khuyết điểm nhỏ khác trên da, nó có thể được sử dụng để làm sạch sâu làn da. Melaleuca Viridiflora Leaf Oil không chỉ chữa lành da mà còn có khả năng kích hoạt tái tạo mô và cải thiện độ đàn hồi cho làn da. Tuy nhiên trong mỹ phẩm, nó cũng đóng vai trò như một loại hương liệu. Nếu bạn có một làn da quá nhạy cảm thì cần nên chú ý thành phần này.
Phục hồi tổn thương Phục hồi tổn thương
1
Citrus Aurantium Amara Flower Oil
Là tinh dầu được chưng cất từ hoa Citrus aurantium amara (cam chua; một loài thực vật có hoa thuộc chi Cam chanh trong họ Cửu lý hương); trong mỹ phẩm có tác dụng làm đặc.
1
Citrus Aurantium Amara Flower Oil
Là tinh dầu được chưng cất từ hoa Citrus aurantium amara (cam chua; một loài thực vật có hoa thuộc chi Cam chanh trong họ Cửu lý hương); trong mỹ phẩm có tác dụng làm đặc.
1
Adenosine
Adenosine là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó có chức năng như một chất phục hồi, làm dịu da và đóng vai trò như một thành phần mỹ phẩm chống lão hóa. Nó cũng có thể thúc đẩy quá trình lành vết thương nhanh hơn.
1
Laminaria Digitata Extract
Một loại tảo. Trong mỹ phẩm, tảo hoạt động như chất làm đặc, chất kết dính nước, chất chống oxy hoá.
1
Cellulose Gum
Cellulose Gum là thành phần tự nhiên thường được dùng làm chất làm dày kết cấu và cũng được sử dụng làm chất tạo màng. Trong mỹ phẩm người ta lợi dụng vào độ nhớt của CMC để làm: Serum, kem dưỡng da, mask face, mặt nạ bùn non …trong các sản phẩm tẩy rửa như sữa tắm, sữa rửa mặt, sữa rửa tay …thì độ gel của nó không giữ được quá lâu trên thị trường nên cần sản phẩm khác để tạo gel.
1-3
Peg-10 Dimethicone
PEG-10 dimethicone là một loại silicone. Silicones là các polyme tổng hợp được tạo thành từ nhiều đơn vị lặp đi lặp lại của siloxane (hợp chất của oxy và silic), đó là lý do tại sao silicone cũng có thể được gọi là polysiloxan. Một dạng silicone dưỡng ẩm. Các loại silicone được sử dụng trong các mỹ phẩm được ủng hộ bởi nghiên cứu khoa học và được xem là an toàn cho người tiêu dùng. Những loại silicone mỹ phẩm này là những thành phần hiệu quả, trơ và linh hoạt có lợi cho da và tóc theo nhiều cách. Chúng hoạt động như chất giữ ẩm mượt, điều hòa, dung môi và chất phân phối cho các thành phần khác, cũng như cải thiện khả năng lan truyền sản phẩm. Sau khi thoa lên da, silicone tạo thành một lớp màng trên bề mặt trong khi vẫn cho phép da có thể thở được
Tốt cho da khô Tốt cho da khô Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm
1
Ethylhexyl Hydroxystearate
Theo EWG, đây là một este có nguồn gốc từ acid béo tự nhiên Stearic Acid. Nó có dạng bột nhão bán rắn màu vàng nhạt, chủ yếu nằm trên bề mặt da, giúp dưỡng ẩm, bảo vệ da & tăng độ bám cho texture. Nó cũng được khuyên dùng cho các sản phẩm chăm sóc da, bởi khả năng tạo cảm giác mềm mại lâu trên da nhưng không tạo cảm giác dính hay nhờn, trĩnh. Nó có hiệu quả ở mức độ, nồng độ sử dụng thấp và có thể được sử dụng như một chất làm mềm da trong xà phòng, các sản phẩm tẩy rửa dạng lỏng hoặc là dung môi trong các kem chống nắng vật lí.
1
Bismuth Oxychloride
Bismuth oxychloride là tinh thể bao gồm bismuth (nguyên tố kim loại trong tự nhiên) và muối. Không tan trong nước nhưng có thể trộn lẫn trong dầu. Dạng tinh thể bột, màu trắng mịn, không mùi. Chất này được dùng trong các sản phẩm trang điểm cung cấp độ phủ màu sắc như phấn, bột nền, eyeshadow, và bronzer. Do cấu trúc hóa học lớn và có hình dạng đĩa, bismuth oxychloride tạo các hiệu ứng phản sóng ánh sáng. Khi trang điểm trên da, chất này dùng ở dạng bột, hiệu ứng này có thể giúp phản chiếu ánh sáng ra khỏi da, che mờ nếp nhăn và nhược điểm trên da, và tạo ra lớp phủ mờ.
1-2
Microcrystalline Cellulose
Microcrystalline cellulose được xem là một trong những chất phụ gia rất có giá trị trong các sản phẩm như dược phẩm, thực phẩm hay mỹ phẩm…Và nó hoàn toàn an toàn đối với sức khỏe người dùng. Ngoài ra hoạt chất này đóng vai trò như một tác nhân có khả năng ổn định, điều chỉnh các kết cấu. Và một trong những tác dụng phải kể đến của microcrystalline cellulose, đó chính là chóng vón cục và ổn định nhũ tương… Vì nguyên nhân này nên nó được sử dụng rất phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da hay tóc.
1
Polymethylsilsesquioxane
Polymethylsilsesquioxane là một Silicone được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Chất này có tác dụng như một chất tạo màng, chất điều hòa da và chất chống oxy hóa
Kết quả 151 - 165 trên tổng số 229