Chia sẻ tư vấn skincare, kinh nghiệm skincare từ các chuyên gia
Kết quả 136 - 150 trên tổng số 229
1
Butyrospermum Parkii Butter
Butyrospermum Parkii Butter (Shea Butter) là một thành phần chính trong các pha chế dược phẩm và mỹ phẩm châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi từ thời Cleopatra. Ngày này, nó vẫn được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm. Do đó, nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm dưỡng ẩm.
Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm Làm dịu Làm dịu
1
Tamarindus Indica Seed Gum
Chiết xuất đường từ hạt me, là một polysaccharide có tác dụng dưỡng ẩm và làm mịn da. Nó cũng cải thiện độ đàn hồi của da và để lại cảm giác mềm mượt cực kỳ dễ chịu trên da.
1
Ethoxydiglycol
Ethoxydiglycol chủ yếu hoạt động như một dung môi giúp hòa tan hoặc loại bỏ các thành phần khác trong công thức mà không làm thay đổi tính chất hóa học của dung môi hoặc các thành phần khác.
3
Isoceteth-20
Thành phần mỹ phẩm có tác dụng emulsifying (chất nhũ hóa) và hoạt động bề mặt/tẩy rửa (surfactant/cleansing).
3
Zinc PCA
Kẽm PCA được tổng hợp từ 2 thành phần rất tuyệt vời: Kẽm và L-PCA. Kẽm (Zinc) là phần sẽ giúp điều tiết lượng dầu trên da và hạn chế khả năng sinh sản của vi khuẩn gây mụn P.acnes. L-PCA là viết tắt của pyrrolidone carboxylic acid và là một phân tử chủ chốt giúp dưỡng ẩm cho da (nó chính là một thành tố dưỡng ẩm tự nhiên - natural moisturizing factor (NMF)).
Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm Làm dịu Làm dịu
1
Sodium phosphate
Hay còn gọi là Natri photphat (viết tắt theo tiếng Anh là TSP) là một chất làm sạch, chất bôi trơn, phụ gia thực phẩm, chất tẩy vết bẩn và tẩy nhờn. Nó là chất rắn tinh thể hay có dạng hạt màu trắng, tan tốt trong nước tạo thành dung dịch kiềm.
1
Glycolipids
Glycosphingolipids hay còn được biết đến với tên thường gọi là Ceramide, là các phân tử lipid giữ vai trò quan trọng trong việc giữ nước trong không gian ngoại bào ở lớp sừng. Sự thiếu hụt Ceramide sẽ dẫn đến tăng sự mất nước qua da, khô da, tăng tính thấm đối với các chất gây kích ứng và dị ứng từ môi trường. Do đó, Ceramide trong mỹ phẩm giúp giảm mất nước qua da và tăng độ ẩm của da đối với làn da bị kích ứng.
Tốt cho da nhạy cảm Tốt cho da nhạy cảm Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm
1
Glycine Soja Extract
Là chiết xuất từ hạt Glycine soja (đậu tương leo, hay còn gọi là đậu tương núi; một loài thực vật có hoa thuộc chi Đậu tương trong họ Đậu); trong mỹ phẩm có tác dụng chống oxy hóa, làm mềm, làm sáng da, làm dịu.
Làm dịu Làm dịu
1
Hyaluronic Acid
Chất Hyaluronic Acid hay còn được gọi là HA, là một thành phần dưỡng ẩm phố biến. Cấu trúc riêng biệt của HA có khả năng giữ nước vượt trội, 1 gram HA có thể giữ tới 6l nước. Với đặc tính nhờn và sệt, HA đóng vai trò như nguồn dinh dưỡng chính nuôi lớp màng collagen. Nhờ có Hyaluronic mà các sợi collagen được chăm sóc, giúp da tăng độ đàn hồi, giảm thiểu các nếp nhăn.
Tốt cho da khô Tốt cho da khô Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm
1
Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate
Là lọc sản phẩm từ lên men rễ của Raphanus sativus (cải củ; một loài thực vật có hoa thuộc chi Raphanus trong họ Cải) với vi khuẩn Leuconostoc; trong mỹ phẩm có tác dụng kháng khuẩn, bảo quản.
1
Hydroxyethylcellulose
Hydroxyethyl cellulose là một dẫn xuất polysacarit với tính chất làm đặc gel, nhũ hóa, tạo bọt, giữ nước và ổn định. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.
Tốt cho da khô Tốt cho da khô
1
Squalane
Squalane là một chất béo không no được hình thành dựa trên quá trình hydrat hóa các tế bào. Squalane còn là hợp chất có vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp cholesterol, hormone steroid và cả vitamin D trong cơ thể người. Nếu bạn có làn da nhạy cảm và đang tìm kiếm thành phần phục hồi những tổn thương cho da thì Squalene sẽ là lựa chọn hoàn hảo
Không tốt cho da dầu Không tốt cho da dầu Dưỡng ẩm Dưỡng ẩm
1
Disodium Phosphate
Disodium phosphate hoạt chất này là một dạng muối vô cơ, giúp ổn định cân bằng PH cho sản phẩm, giúp da không bị khô nứt bong tróc. Theo CIR, thành phần này cũng có thể gây kích ứng cho da nếu tiếp xúc lâu dài
Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da nhạy cảm
4
Pelargonium Graveolens Flower Oil
Là tinh dầu được chưng cất từ hoa Pelargonium graveolens (một loài thực vật có hoa trong họ Mỏ hạc); Có thể gây kích ứng đối với da nhạy cảm.
4-5
Limonene
Khi bôi lên da, limonene có thể gây kích ứng và tốt hơn hết là nên tránh.Giống như hầu hết các thành phần hương liệu, limonene cũng có lợi ích chống oxy hóa mạnh mẽ; tuy nhiên, khi tiếp xúc với không khí các hợp chất này sẽ bị oxy hóa và trở nên có khả năng kích ứng da.
Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da nhạy cảm
Kết quả 136 - 150 trên tổng số 229